túi bụi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dồn dập, liên tiếp, không ngừng: Diễn tả một sự việc, hành động xảy ra với tần suất rất cao, liên tục và dày đặc, khiến người ta khó lòng đối phó hoặc theo kịp.
- Nhiều đến mức ngập đầu, bận rộn tối tăm mặt mũi: Thường dùng để miêu tả khối lượng công việc quá lớn, chất chồng, khiến người ta cảm thấy bị quá tải.
Phó từ:
- Một cách dồn dập, không ngớt: Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh cách thức hành động diễn ra một cách liên hồi, không có khoảng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mấy ngày nay công việc *túi bụi, chẳng có lúc nào ngơi tay.* (Công việc dồn dập, bận rộn liên tục.)
- Trận mưa rơi *túi bụi suốt cả đêm.* (Trận mưa rơi dồn dập, không ngớt.)
Phó từ:
- Anh ấy gõ cửa *túi bụi khiến tôi giật mình.* (Anh ấy gõ cửa một cách dồn dập, liên hồi.)
- Đội nhà tấn công *túi bụi vào khung thành đối phương.* (Đội nhà tấn công một cách dồn dập, liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh túi bụi": Đánh liên tục, dồn dập, không cho đối phương kịp phản ứng.
- Võ sĩ đó ra đòn đánh túi bụi khiến đối thủ choáng váng.
- "Công việc túi bụi": Công việc chất đống, bận rộn đến mức tối tăm mặt mũi.
- Mùa cao điểm, nhân viên nào cũng công việc túi bụi.
Biến thể và từ gần giống
- Tới tấp (phó từ/tính từ): Diễn tả sự liên tiếp, dồn dập (thường dùng cho lời nói, sự việc xảy đến).
- Những lời chúc mừng gửi đến tới tấp.
- Dồn dập (tính từ/phó từ): Xảy ra liên tiếp, mau lẹ, không dứt.
- Tin tức dồn dập được đăng tải.
Từ đồng nghĩa
- Liên hồi: Không ngừng, liên tiếp (thường dùng cho âm thanh, hành động lặp lại).
- Triền miên: Kéo dài liên tục không dứt (thường mang sắc thái tiêu cực, mệt mỏi).
- Tối tăm mặt mũi: Thành ngữ chỉ trạng thái bận rộn, căng thẳng đến mức không còn biết trời đất gì nữa.
Từ trái nghĩa
- Thong thả: Chậm rãi, không vội vàng.
- Nhàn hạ: Rảnh rỗi, thư thái.
- Đứt quãng: Không liên tục, có những khoảng ngừng.
Thành ngữ liên quan
- "Túi bụi tối tăm mặt mũi": Cụm từ nhấn mạnh sự bận rộn, vất vả đến cực điểm, khiến người ta mệt mỏi, rối trí.
- Dịp Tết, các mẹ các chị lo việc bếp núc, mua sắm túi bụi tối tăm mặt mũi.
- Dồn dập liên tiếp đến nỗi đối phó không kịp: Đánh túi bụi; Công việc túi bụi.